lạc đệ
Định nghĩa
- Động từ (cổ, văn học):
- Trượt kỳ thi, không đỗ đạt: "lạc đệ" chỉ việc một người tham gia kỳ thi (đặc biệt là các kỳ thi khoa cử thời phong kiến) nhưng không đạt kết quả, bị đánh trượt.
- Thất bại trong kỳ tuyển chọn: Nghĩa rộng hơn, từ này chỉ sự không thành công trong các cuộc thi cử hoặc tuyển chọn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chàng học trò lạc đệ ba lần liên tiếp. (Chàng học trò trượt kỳ thi ba lần liên tiếp.)
- Nỗi buồn lạc đệ khiến ông ấy chán nản. (Nỗi buồn vì thi trượt khiến ông ấy chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạc đệ" trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ để miêu tả tâm trạng buồn bã, thất vọng của người đi thi không đỗ.
- Cảnh lạc đệ thường được các nhà thơ xưa khắc họa đầy xót xa. (Cảnh thi trượt thường được các nhà thơ xưa miêu tả một cách đau đớn.)
"lạc đệ" so với "đỗ đạt": Từ này mang sắc thái đối lập với "đỗ đạt" (thành công trong thi cử).
- Đời người có lúc lạc đệ, có lúc vinh quy. (Cuộc đời có lúc trượt thi, có lúc thành công rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Lạc (động từ): rơi, mất, không đạt được.
- Lạc đường, lạc lối. (Mất đường, không tìm được lối đi.)
Đệ (danh từ): thứ hạng, cấp bậc; kỳ thi.
- Đệ nhất, đệ nhị. (Thứ nhất, thứ hai.)
Lạc khoa (động từ): trượt kỳ thi (từ cổ, ít dùng hơn "lạc đệ").
- Anh ấy lạc khoa nên phải về quê. (Anh ấy trượt thi nên phải về quê.)
Từ đồng nghĩa
- Thi trượt: không đỗ kỳ thi (dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại).
- Hỏng thi: không đạt kết quả trong kỳ thi.
- Ốm đệ: (từ cổ, ít dùng) trượt thi.
Từ trái nghĩa
- Đỗ đạt: thành công trong kỳ thi, đạt kết quả cao.
- Vinh quy: trở về quê hương sau khi đỗ đạt, mang vinh dự.
Thành ngữ liên quan
- Lạc đệ, vinh quy: hai mặt đối lập của sự thành bại trong thi cử.
- Chuyện lạc đệ, vinh quy là đề tài quen thuộc trong văn học cổ. (Chuyện thi trượt và thi đỗ là đề tài quen thuộc trong văn học cổ.)